显性基因顯性基因 nghĩa là gì
xiǎn xìng jī yīnHán Việt: HIỂN TÍNH CƠ NHÂN
gen trội
Nghĩa
xiǎn xìng jī yīnHán Việt: HIỂN TÍNH CƠ NHÂN
- gen trội
Tiếng Anh: dominant gene
Chữ thành phần
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →
- 基jī · Hán Việt: cơfoundation, base11 nét · Xem thứ tự nét →
- 因yīn · Hán Việt: nhâncause, reason; by; because6 nét · Xem thứ tự nét →