显然顯然 nghĩa là gì
xiǎn ránHán Việt: HIỂN NHIÊN
rõ ràng; hiển nhiên
Nghĩa
xiǎn ránHSK 3Hán Việt: HIỂN NHIÊNPhổ biến #1345
- rõ ràng; hiển nhiên
Tiếng Anh: clearly; evidently; obviously
xiǎn ránHán Việt: HIỂN NHIÊN
rõ ràng; hiển nhiên
Tiếng Anh: clearly; evidently; obviously