Từ điển › 显眼显眼顯眼 nghĩa là gìxiǎn yǎnHán Việt: HIỂN NHẢNdễ thấyNghĩa xiǎn yǎnHSK 7Hán Việt: HIỂN NHẢNdễ thấybắt mắtrực rỡTiếng Anh: conspicuous; eye-catching; glamorousChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →眼yǎn · Hán Việt: nhản, nhãn, nhặn, nhẫn, nhởneyelet, hole, opening11 nét · Xem thứ tự nét →