Từ điển › 显示卡显示卡顯示卡 nghĩa là gìxiǎn shì kǎcard đồ họaNghĩa xiǎn shì kǎcard đồ họaTiếng Anh: graphics cardChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →示shì · Hán Việt: kì, thịaltar; ceremony; to show, to demonstrate5 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →