显而易见顯而易見 nghĩa là gì
xiǎn ér yì jiàn
rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
Nghĩa
xiǎn ér yì jiànHSK 7
- rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
- rõ ràng
- không cần nói cũng biết
Tiếng Anh: clearly and easy to see (idiom); obviously; clearly; it goes without saying
Chữ thành phần
- 显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →
- 而érand, and then, and yet; but6 nét · Xem thứ tự nét →
- 易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →