Từ điển › 显赫显赫顯赫 nghĩa là gìxiǎn hèHán Việt: HIỂN HÁCHlừng lẫyNghĩa xiǎn hèHSK 7Hán Việt: HIỂN HÁCHlừng lẫynổi tiếngTiếng Anh: illustrious; celebratedChữ thành phần显xiǎn · Hán Việt: hiểnclear, evident; prominent; to show9 nét · Xem thứ tự nét →赫hè · Hán Việt: háchbright, radiant, glowing14 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 显赫显赫人物xiǎn hè rén wù một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc