Từ điển › 晃动晃动晃動 nghĩa là gìhuàng dòngHán Việt: QUÁNG ĐỘNGđung đưaNghĩa huàng dòngHán Việt: QUÁNG ĐỘNGđung đưalắc lưTiếng Anh: to shake; to sway; to rockChữ thành phần晃huǎng · Hán Việt: quángbright, dazzling; to shake, to sway10 nét · Xem thứ tự nét →动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →