晃悠 nghĩa là gì
huàng you
đu đưa
Nghĩa
huàng you
- đu đưa
- lắc lư
- lảo đảo
- lang thang
- quanh quẩn
Tiếng Anh: to swing; to sway; to wobble; to hang around; to hover around
huàng you
đu đưa
Tiếng Anh: to swing; to sway; to wobble; to hang around; to hover around