Từ điển › 晃晃悠悠晃晃悠悠 nghĩa là gìhuàng huang yōu yōuđung đưaNghĩa huàng huang yōu yōuđung đưalảo đảoTiếng Anh: swaying; wobblingChữ thành phần晃huǎng · Hán Việt: quángbright, dazzling; to shake, to sway10 nét · Xem thứ tự nét →悠yōudistant, remote; long, far; carefree11 nét · Xem thứ tự nét →