Từ điển › 晃荡晃荡晃蕩 nghĩa là gìhuàng dangHán Việt: QUÁNG ĐÃNGlắcNghĩa huàng dangHSK 7Hán Việt: QUÁNG ĐÃNGlắclắc lưrung lắcTiếng Anh: to rock; to sway; to shakeChữ thành phần晃huǎng · Hán Việt: quángbright, dazzling; to shake, to sway10 nét · Xem thứ tự nét →荡dàng · Hán Việt: đãngpond, pool; ripple, shake; to wash away, to wipe out9 nét · Xem thứ tự nét →