Từ điển › 晋升晋升晉升 nghĩa là gìjìn shēngthăng chức lên vị trí cao hơnNghĩa jìn shēngHSK 7thăng chức lên vị trí cao hơnTiếng Anh: to promote to a higher positionChữ thành phần晋jìnto advance; to increase; to promote10 nét · Xem thứ tự nét →升shēng · Hán Việt: thăngto advance; to arise; to hoist, to raise4 nét · Xem thứ tự nét →