晒太阳曬太陽 nghĩa là gì
shài tài yáng
phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
Nghĩa
shài tài yángHSK 7
- phơi nắng (sưởi ấm hoặc tắm nắng,...)
- đặt gì đó dưới nắng (ví dụ: để làm khô)
Tiếng Anh: to be in the sun (getting warm or sunbathing etc); to put sth in the sun (e.g. to dry it)