Từ điển › 晒衣绳晒衣绳曬衣繩 nghĩa là gìshài yī shéngdây phơi quần áoNghĩa shài yī shéngdây phơi quần áoTiếng Anh: clotheslineChữ thành phần晒shàito dry in the sun; to expose to the sun10 nét · Xem thứ tự nét →衣yī · Hán Việt: ycloth; clothes, apparel; dress, coat6 nét · Xem thứ tự nét →绳shéng · Hán Việt: thằngstring, rope, cord; to control11 nét · Xem thứ tự nét →