晒骆驼曬駱駝 nghĩa là gì
shài luò tuo
xylitol (tiếng Quảng Đông)
Nghĩa
shài luò tuo
- xylitol (tiếng Quảng Đông)
- xem thêm 木糖醇[mu4 tang2 chun2]
Tiếng Anh: xylitol (Cantonese); see also 木糖醇[mu4 tang2 chun2]
shài luò tuo
xylitol (tiếng Quảng Đông)
Tiếng Anh: xylitol (Cantonese); see also 木糖醇[mu4 tang2 chun2]