晒黑曬黑 nghĩa là gì
shài hēi
tắm nắng
Nghĩa
shài hēi
- tắm nắng
- rám nắng
- bị cháy nắng
- phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)
Tiếng Anh: to sunbathe; to tan; to get sunburnt; to expose unfair practices (on a consumer protection website)