Từ điển › 晕厥晕厥暈厥 nghĩa là gìyūn juébị ngấtNghĩa yūn juébị ngấtTiếng Anh: to faintChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →厥juépersonal pronoun; he, she, it12 nét · Xem thứ tự nét →