晕头转向暈頭轉向 nghĩa là gì
yūn tóu zhuàn xiàngHán Việt: VỪNG ĐẦU CHUYỂN HƯỚNG
mơ hồ và mất phương hướng
Nghĩa
yūn tóu zhuàn xiàngHán Việt: VỪNG ĐẦU CHUYỂN HƯỚNG
- mơ hồ và mất phương hướng
Tiếng Anh: confused and disoriented
Chữ thành phần
- 晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →
- 头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →
- 转zhuǎn · Hán Việt: chuyểnto move, to convey; to turn, to revolve, to circle; to forward mail8 nét · Xem thứ tự nét →
- 向xiàng · Hán Việt: hướngtowards; direction, trend6 nét · Xem thứ tự nét →