Từ điển › 晕机晕机暈機 nghĩa là gìyùn jīHán Việt: VỪNG CƠbị say máy bayNghĩa yùn jīHán Việt: VỪNG CƠbị say máy bayTiếng Anh: to become airsickChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →机jī · Hán Việt: cơdesk; machine; moment, opportunity6 nét · Xem thứ tự nét →