Từ điển › 晕死晕死暈死 nghĩa là gìyūn sǐHán Việt: VỪNG TỢTrời ơi!Nghĩa yūn sǐHán Việt: VỪNG TỢTrời ơi!Chết tiệt!Không thể nào!Tiếng Anh: Geez!; Shoot!; No way!Chữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →死sǐ · Hán Việt: tợ, tửdead; death; impassable, inflexible6 nét · Xem thứ tự nét →