Từ điển › 晕糊晕糊暈糊 nghĩa là gìyūn huHán Việt: VỪNG HỒchóng mặtNghĩa yūn huHán Việt: VỪNG HỒchóng mặtchoáng vángTiếng Anh: dizzy; giddyChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →糊hú · Hán Việt: hồmuddled; paste; to stick on with paste15 nét · Xem thứ tự nét →