Từ điển › 晕船晕船暈船 nghĩa là gìyùn chuánHán Việt: VỪNG THUYỀNbị say sóngNghĩa yùn chuánHán Việt: VỪNG THUYỀNbị say sóngTiếng Anh: to become seasickChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →船chuán · Hán Việt: thuyềnship, boat, vessel11 nét · Xem thứ tự nét →