Từ điển › 晕血症晕血症暈血症 nghĩa là gìyùn xuè zhèngHán Việt: VỪNG HUYẾT CHỨNGchứng sợ máuNghĩa yùn xuè zhèngHán Việt: VỪNG HUYẾT CHỨNGchứng sợ máuTiếng Anh: blood phobiaChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →