Từ điển › 晕车晕车暈車 nghĩa là gìyùn chēHán Việt: VỪNG XAbị say xeNghĩa yùn chēHSK 6Hán Việt: VỪNG XAbị say xeTiếng Anh: to be carsickChữ thành phần晕yūn · Hán Việt: vừngdizzy, faint, foggy; to see stars10 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →