Từ điển › 晚上好晚上好 nghĩa là gìwǎn shàng hǎoHán Việt: VÃN THƯỢNG HÁOChào buổi tối!Nghĩa wǎn shàng hǎoHán Việt: VÃN THƯỢNG HÁOChào buổi tối!Tiếng Anh: Good evening!Chữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →上shàng · Hán Việt: thượngabove, on top, superior; to go up; to attend; previous3 nét · Xem thứ tự nét →好hǎo · Hán Việt: háogood, excellent, fine; proper, suitable; well6 nét · Xem thứ tự nét →