Từ điển › 晚世晚世 nghĩa là gìwǎn shìHán Việt: VÃN THẾngày nayNghĩa wǎn shìHán Việt: VÃN THẾngày nayTiếng Anh: nowadaysChữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →世shì · Hán Việt: thếgeneration, era, age; world5 nét · Xem thứ tự nét →