Từ điển › 晚会晚会晚會 nghĩa là gìwǎn huìHán Việt: VÃN HỘIbuổi dạ tiệcNghĩa wǎn huìHSK 2Hán Việt: VÃN HỘIPhổ biến #3620buổi dạ tiệcLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: evening party; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →