Từ điển › 晚安晚安 nghĩa là gìwǎn ānHán Việt: VÃN ANChúc ngủ ngon!Nghĩa wǎn ānHSK 2Hán Việt: VÃN ANPhổ biến #1116Chúc ngủ ngon!Chào buổi tối!Tiếng Anh: Good night!; Good evening!Chữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →安ān · Hán Việt: anpeaceful, tranquil, quiet6 nét · Xem thứ tự nét →