Từ điển › 晚宴晚宴 nghĩa là gìwǎn yànHán Việt: VÃN YẾNtiệc lớnNghĩa wǎn yànHán Việt: VÃN YẾNtiệc lớntiệc tốidạ tiệcTiếng Anh: banquet; dinner party; soireeChữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →宴yàn · Hán Việt: yếnbanquet, feast; to entertain10 nét · Xem thứ tự nét →