Từ điển › 晚年晚年 nghĩa là gìwǎn niánHán Việt: VÃN NÊNnhững năm cuối đờiNghĩa wǎn niánHSK 7Hán Việt: VÃN NÊNnhững năm cuối đờiTiếng Anh: one's later yearsChữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →年nián · Hán Việt: nênyear; anniversary; a person's age6 nét · Xem thứ tự nét →