Từ điển › 晚晌晚晌 nghĩa là gìwǎn shǎngbuổi tốiNghĩa wǎn shǎngbuổi tốiTiếng Anh: eveningChữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →晌shǎngnoon, midday; moment10 nét · Xem thứ tự nét →