Từ điển › 晚期癌症晚期癌症 nghĩa là gìwǎn qī ái zhèngung thư giai đoạn cuốiNghĩa wǎn qī ái zhèngung thư giai đoạn cuốiTiếng Anh: terminal cancerChữ thành phần晚wǎn · Hán Việt: vãnnight, evening; late11 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →癌áicancer, carcinoma17 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →