普通人 nghĩa là gì
pǔ tōng rénHán Việt: PHỔ THÔNG NHÂN
người bình thường
Nghĩa
pǔ tōng rénHSK 7Hán Việt: PHỔ THÔNG NHÂN
- người bình thường
- công dân bình thường
- người dân
- người đi đường
Tiếng Anh: ordinary person; private citizen; people; the person in the street