普通名词普通名詞 nghĩa là gì
pǔ tōng míng cíHán Việt: PHỔ THÔNG DANH TỪ
danh từ chung (ngữ pháp)
Nghĩa
pǔ tōng míng cíHán Việt: PHỔ THÔNG DANH TỪ
- danh từ chung (ngữ pháp)
Tiếng Anh: common noun (grammar)
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 名míng · Hán Việt: danhname; position, rank, title6 nét · Xem thứ tự nét →
- 词cí · Hán Việt: từphrase, expression; words, speech7 nét · Xem thứ tự nét →