普通夜鹰普通夜鷹 nghĩa là gì
pǔ tōng yè yīngHán Việt: PHỔ THÔNG DẠ ƯNG
(loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)
Nghĩa
pǔ tōng yè yīngHán Việt: PHỔ THÔNG DẠ ƯNG
- (loài chim ở Trung Quốc) loài chim đêm xám (Caprimulgus jotaka)
Tiếng Anh: (bird species of China) grey nightjar (Caprimulgus jotaka)
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →
- 鹰yīng · Hán Việt: ưngeagle, falcon, hawk18 nét · Xem thứ tự nét →