普通教育 nghĩa là gì
pǔ tōng jiào yùHán Việt: PHỔ THÔNG GIÁO DỤC
giáo dục phổ thông
Nghĩa
pǔ tōng jiào yùHán Việt: PHỔ THÔNG GIÁO DỤC
- giáo dục phổ thông
Tiếng Anh: general education
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →
- 育yù · Hán Việt: dụcto produce, to give birth to; to educate8 nét · Xem thứ tự nét →