普通民众普通民眾 nghĩa là gì
pǔ tōng mín zhòngHán Việt: PHỔ THÔNG DÂN CHÚNG
người dân thường
Nghĩa
pǔ tōng mín zhòngHán Việt: PHỔ THÔNG DÂN CHÚNG
- người dân thường
- quần chúng
Tiếng Anh: ordinary people; the masses
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 民mín · Hán Việt: dâncitizens, subjects; a nation's people5 nét · Xem thứ tự nét →
- 众zhòng · Hán Việt: chúngmultitude, crowd; masses, public6 nét · Xem thứ tự nét →