普通潜鸟普通潛鳥 nghĩa là gì
pǔ tōng qián niǎoHán Việt: PHỔ THÔNG TIỀM ĐIỂU
(loài chim ở Trung Quốc) chim lặn thường (Gavia immer)
Nghĩa
pǔ tōng qián niǎoHán Việt: PHỔ THÔNG TIỀM ĐIỂU
- (loài chim ở Trung Quốc) chim lặn thường (Gavia immer)
Tiếng Anh: (bird species of China) common loon (Gavia immer)
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 潜qián · Hán Việt: tiềmto hide; secret, latent, hidden15 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →