普通燕鸥普通燕鷗 nghĩa là gì
pǔ tōng yàn ōu
(loài chim ở Trung Quốc) nhàn biển thông thường (Sterna hirundo)
Nghĩa
pǔ tōng yàn ōu
- (loài chim ở Trung Quốc) nhàn biển thông thường (Sterna hirundo)
Tiếng Anh: (bird species of China) common tern (Sterna hirundo)
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 燕yàn · Hán Việt: énlovebird, swallow16 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸥ōuseagull, tern; Larus species (various)9 nét · Xem thứ tự nét →