普通翠鸟普通翠鳥 nghĩa là gì
pǔ tōng cuì niǎoHán Việt: PHỔ THÔNG THUÝ ĐIỂU
(loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá thường (Alcedo atthis)
Nghĩa
pǔ tōng cuì niǎoHán Việt: PHỔ THÔNG THUÝ ĐIỂU
- (loài chim ở Trung Quốc) chim bói cá thường (Alcedo atthis)
Tiếng Anh: (bird species of China) common kingfisher (Alcedo atthis)
Chữ thành phần
- 普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →
- 通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →
- 翠cuì · Hán Việt: thuýkingfisher; jade, emerald14 nét · Xem thứ tự nét →
- 鸟niǎo · Hán Việt: điểubird5 nét · Xem thứ tự nét →