Từ điển › 普通股普通股 nghĩa là gìpǔ tōng gǔHán Việt: PHỔ THÔNG CỔcổ phiếu phổ thôngNghĩa pǔ tōng gǔHán Việt: PHỔ THÔNG CỔcổ phiếu phổ thôngTiếng Anh: common stockChữ thành phần普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →通tōng · Hán Việt: thôngto pass through, to open, to connect; to communicate; common10 nét · Xem thứ tự nét →股gǔ · Hán Việt: cổshare, portion; thighs, haunches, rump8 nét · Xem thứ tự nét →