Từ điển普遍性普遍性 nghĩa là gìpǔ biàn xìngtính phổ biếnNghĩa pǔ biàn xìngtính phổ biếntính phổ quátTiếng Anh: ubiquity; universalityChữ thành phần普pǔ · Hán Việt: Phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét性xìng · Hán Việt: Tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nétTừ ghép với 普遍性普遍性假设pǔ biàn xìng jiǎ shè giả thuyết phổ quát