Từ điển › 普遍理论普遍理论普遍理論 nghĩa là gìpǔ biàn lǐ lùngiả thuyết phổ quátNghĩa pǔ biàn lǐ lùngiả thuyết phổ quátChữ thành phần普pǔ · Hán Việt: phổwidespread, universal, general12 nét · Xem thứ tự nét →遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →