Từ điển › 景区景区景區 nghĩa là gìjǐng qūHán Việt: CẢNH KHUkhu danh lam thắng cảnhNghĩa jǐng qūHSK 7Hán Việt: CẢNH KHUkhu danh lam thắng cảnhTiếng Anh: scenic areaChữ thành phần景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →区qū · Hán Việt: khuarea, district, region, ward; surname4 nét · Xem thứ tự nét →