景宁畲族自治县景寧畬族自治縣 · 景寧畲族自治縣 nghĩa là gì
Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn
huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
Nghĩa (2 cách đọc)
Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn
- huyện tự trị tộc người She Jingning ở Lishui 麗水|丽水[Li2 shui3], Chiết Giang
Jǐng níng Shē zú Zì zhì xiàn
Tiếng Anh: Jingning She Autonomous County, in Lishui City 麗水市|丽水市[Li2 shui3 Shi4], Zhejiang
Chữ thành phần
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 宁níng · Hán Việt: trữcalm, peaceful; healthy; rather; to prefer5 nét · Xem thứ tự nét →
- 畲shēa field reclaimed by burning the forest12 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →