景山 nghĩa là gì
Jǐng shānHán Việt: CẢNH SƠN
Jingshan (tên một ngọn đồi trong công viên Jingshan)
Nghĩa
Jǐng shānHán Việt: CẢNH SƠN
- Jingshan (tên một ngọn đồi trong công viên Jingshan)
Tiếng Anh: Jingshan (name of a hill in Jingshan park)
Jǐng shānHán Việt: CẢNH SƠN
Jingshan (tên một ngọn đồi trong công viên Jingshan)
Tiếng Anh: Jingshan (name of a hill in Jingshan park)