Từ điển › 景教景教 nghĩa là gìJǐng jiàoHán Việt: CẢNH GIÁOKitô giáo NestorianNghĩa Jǐng jiàoHán Việt: CẢNH GIÁOKitô giáo NestorianTiếng Anh: Nestorian ChristianityChữ thành phần景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →教jiào · Hán Việt: giáoschool, education11 nét · Xem thứ tự nét →