Từ điển › 景物景物 nghĩa là gìjǐng wùHán Việt: CẢNH VẬTcảnh vậtNghĩa jǐng wùHán Việt: CẢNH VẬTcảnh vậtTiếng Anh: sceneryChữ thành phần景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →物wù · Hán Việt: vậtthing, substance, matter; creature8 nét · Xem thứ tự nét →