Từ điển › 景色景色 nghĩa là gìjǐng sèHán Việt: CẢNH SẮCphong cảnhNghĩa jǐng sèHSK 3Hán Việt: CẢNH SẮCphong cảnhcảnhquang cảnhtầm nhìnTiếng Anh: scenery; landscape; viewChữ thành phần景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →色sè · Hán Việt: sắccolor, tint, hue, shade; beauty, form; sex6 nét · Xem thứ tự nét →