景观设计景觀設計 nghĩa là gì
jǐng guān shè jìHán Việt: CẢNH QUAN THẾT KỂ
thiết kế cảnh quan
Nghĩa
jǐng guān shè jìHán Việt: CẢNH QUAN THẾT KỂ
- thiết kế cảnh quan
Tiếng Anh: landscape design
Chữ thành phần
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 观guān · Hán Việt: quanto observe, to spectate; appearance, view6 nét · Xem thứ tự nét →
- 设shè · Hán Việt: thếtto build, to design; to establish; to offer6 nét · Xem thứ tự nét →
- 计jì · Hán Việt: kểto calculate, to count; to plan, to reckon; plot, scheme4 nét · Xem thứ tự nét →