景谷傣族彝族自治县景谷傣族彝族自治縣 · 景谷傣族彞族自治縣 nghĩa là gì
Jǐng gǔ Dǎi zú Yí zú Zì zhì xiàn
Jinggu Dai and Yi Autonomous County, in Pu'er City 普洱市[Pu3 er3 Shi4], Yunnan
Nghĩa (2 cách đọc)
Jǐng gǔ Dǎi zú Yí zú Zì zhì xiàn
Tiếng Anh: Jinggu Dai and Yi Autonomous County, in Pu'er City 普洱市[Pu3 er3 Shi4], Yunnan
Jǐng gǔ Dǎi zú Yí zú Zì zhì xiàn
- huyện tự trị dân tộc Thái và Di Cảnh Cốc ở Phổ Nhĩ 普洱[Pu3 er3], Vân Nam
Chữ thành phần
- 景jǐng · Hán Việt: cảnhscenery, view; conditions, circumstances12 nét · Xem thứ tự nét →
- 谷gǔ · Hán Việt: cốcvalley, gorge, ravine7 nét · Xem thứ tự nét →
- 傣dǎithe Dai minority living in South China12 nét · Xem thứ tự nét →
- 族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →
- 彝yíthe Yi tribe; tripod; rule, nature18 nét · Xem thứ tự nét →
- 自zì · Hán Việt: tựself; private, personal; from6 nét · Xem thứ tự nét →
- 治zhì · Hán Việt: trịto administer, to govern, to regulate8 nét · Xem thứ tự nét →
- 县xiàn · Hán Việt: huyệncounty, district, subdivision7 nét · Xem thứ tự nét →